lòng xuân
Định nghĩa
- Danh từ (văn chương, cổ):
- Tấm lòng trẻ trung, đầy sức sống: "lòng xuân" chỉ tâm hồn tươi mới, tràn đầy nhiệt huyết và niềm vui, thường được dùng trong thơ ca để miêu tả tình yêu hoặc khát vọng.
- Tình yêu đôi lứa: "lòng xuân" còn mang nghĩa bóng chỉ tình cảm yêu đương, sự rung động trong lòng người, đặc biệt là ở tuổi trẻ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lòng xuân dào dạt, khó mà kìm nén. (Tâm hồn trẻ trung, tràn đầy cảm xúc, khó có thể kiềm chế.)
- Nàng trao lòng xuân cho chàng trai năm ấy. (Cô gái dành tình yêu tuổi trẻ cho chàng trai năm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"thắp lòng xuân": khơi dậy tình cảm yêu đương hoặc niềm vui sống.
- Ánh mắt ấy đã thắp lòng xuân trong tôi. (Ánh mắt đó đã khơi dậy tình yêu trong lòng tôi.)
"lòng xuân phơi phới": tâm trạng vui tươi, phấn khởi.
- Ngày đầu năm, ai cũng lòng xuân phơi phới. (Ngày đầu năm, mọi người đều có tâm trạng vui tươi, phấn khởi.)
Biến thể và từ gần giống
Xuân lòng (danh từ, văn chương): tâm hồn mùa xuân, mang ý nghĩa tương tự "lòng xuân".
- Xuân lòng anh vẫn còn nguyên. (Tâm hồn trẻ trung của anh vẫn còn nguyên vẹn.)
Lòng (danh từ): tâm hồn, tình cảm.
- Lòng người khó đoán. (Tâm hồn con người khó hiểu.)
Từ đồng nghĩa
- Tâm xuân: tâm hồn mùa xuân, trẻ trung.
- Tình xuân: tình yêu tuổi trẻ.
- Nhiệt huyết: lòng nhiệt tình, sức sống mãnh liệt.
Thành ngữ liên quan
- Lòng xuân như mở hội: tâm trạng vui vẻ, hân hoan như đi dự hội.
- Gặp lại bạn cũ, lòng xuân như mở hội. (Gặp lại bạn cũ, tâm trạng vui vẻ như đi dự hội.)